Sự kiện chính
10'
29'
45'
49'
Luke Heeney 56'
Jorgen Voilas
Dean McMenamy 56'
Samuel Glenfield
Luke Heeney
Bobby Burns 62'
63'
Tom Lonergan
Shane Tracey
Harry Groome 68'
Mayowa Animasahun
Aodh Dervin 74'
80'
Trae Coyle
Jordan Houston 81'
Will Johnson 85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 2 3
- 4 0
- 19 20
- 0.37 0.18
- 0.13 0.03
- 0.23 0.15
- 0.37 0.18
- 0.97 0
- 7 10
- 11 7
- 9 7
- 10 13
- 20 16
- 3 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 6 Sút bóng 3
- 2 Sút cầu môn 0
- 48 Tấn công 18
- 17 Tấn công nguy hiểm 17
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Đá phạt trực tiếp 2
- 131 Chuyền bóng 64
- 2 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 1
- 0 Tắc bóng 2
- 3 Beat 0
- 8 Quả ném biên 14
- 1 Tắc bóng thành công 2
- 5 Challenge 2
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 5 Chuyền dài 8
Dữ liệu đội bóng Dundalk vs Waterford United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 6 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 5.6 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.3 | 0 | Phạm lỗi | 11.8 |
Dundalk Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Waterford United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 10
- 14
- 16
- 29
- 16
- 14
- 14
- 7
- 27
- 21
- 3
- 14
- 13
- 18
- 17
- 16
- 20
- 12
- 13
- 16
- 31
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dundalk (0 Trận đấu) | Waterford United (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 5 |
