Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 2 Sút bóng 2
- 1 Sút cầu môn 1
- 16 Tấn công 10
- 5 Tấn công nguy hiểm 1
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng Grindavik vs KFR Aegir đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 3.3 | Mất bàn | 3.3 | 2.9 | Mất bàn | 2.1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 19.5 | 18.7 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 3 | Phạt góc | 2.5 | 3.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 8.5 | 8.1 | Phạm lỗi | 10.2 |
Grindavik Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng KFR Aegir
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 8
- 12
- 16
- 14
- 18
- 17
- 26
- 14
- 16
- 28
- 9
- 18
- 20
- 10
- 20
- 18
- 13
- 16
- 12
- 13
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grindavik (22 Trận đấu) | KFR Aegir (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 0 | 0 |
