Sự kiện chính
Eric Lajeunesse 26'
32'
34'
Lucas Olguin 58'
Lorenzo Callegari 63'
64'
Kadin Chung 68'
74'
Ryan Telfer(Reason:No penalty confirmed) 90'
Tavio Ciccarelli 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 0 1
- 10 10
- 3 5
- 38 44
- 2.78 2.11
- 2.65 2
- 30 26
- 22 18
- 35 36
- 3 8
- 20 15
- 10 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 6
- 104 Tấn công 102
- 57 Tấn công nguy hiểm 47
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Đá phạt trực tiếp 13
- 517 Chuyền bóng 522
- 13 Phạm lỗi 6
- 4 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 9
- 9 Beat 11
- 12 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 0
- 14 Challenge 9
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 25 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng HFX Wanderers FC vs Pacific FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 2.7 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 1.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.3 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14 | 12.4 | Phạm lỗi | 13.7 |
HFX Wanderers FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Pacific FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 3
- 15
- 18
- 10
- 31
- 17
- 15
- 13
- 15
- 34
- 15
- 9
- 8
- 14
- 17
- 19
- 11
- 14
- 16
- 9
- 20
- 29
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HFX Wanderers FC (29 Trận đấu) | Pacific FC (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 5 |
