Sự kiện chính
Louis Dignam 17'
22'
Carl Lennox 39'
42'
Cian Coleman 55'
64'
Luka Le Bervet
Eanna Clancy 73'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 4 Sút bóng 0
- 3 Sút cầu môn 0
- 49 Tấn công 49
- 14 Tấn công nguy hiểm 10
- 1 Sút ngoài cầu môn 0
Dữ liệu đội bóng UC Dublin vs Cobh Ramblers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.3 | 3.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 6 | Phạm lỗi | 9 | 10.5 | Phạm lỗi | 9 |
UC Dublin Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Cobh Ramblers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 21
- 22
- 18
- 16
- 21
- 18
- 16
- 8
- 7
- 25
- 14
- 14
- 17
- 10
- 5
- 23
- 17
- 8
- 14
- 21
- 17
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UC Dublin (38 Trận đấu) | Cobh Ramblers (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 2 | 1 |
