Dữ liệu đội bóng Nankatsu (W) vs Diosa Izumo (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 15 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 1.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.3 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 48% | Phạm lỗi | 54% | 46.7% | Phạm lỗi | 52.2% |
Nankatsu (W) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Diosa Izumo (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 20
- 5
- 11
- 14
- 22
- 17
- 11
- 17
- 20
- 31
- 14
- 17
- 11
- 13
- 11
- 23
- 25
- 19
- 14
- 15
- 14
- 11
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nankatsu (W) (35 Trận đấu) | Diosa Izumo (W) (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 3 | 3 |
