Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 15 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 4
- 119 Tấn công 137
- 94 Tấn công nguy hiểm 95
- 10 Sút ngoài cầu môn 8
Dữ liệu đội bóng Alianza Universidad vs Union Minas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.4 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 3 | 3.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 7 | 13.5 | Phạm lỗi | 7 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 45% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Alianza Universidad Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Union Minas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 33
- 15
- 0
- 21
- 0
- 10
- 33
- 13
- 0
- 21
- 33
- 16
- 0
- 12
- 50
- 16
- 0
- 6
- 25
- 16
- 25
- 34
- 0
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alianza Universidad (0 Trận đấu) | Union Minas (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
