Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 4
- 84 Tấn công 105
- 54 Tấn công nguy hiểm 85
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng Sport Huancayo vs AD Tarma đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Sport Huancayo Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng AD Tarma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 11
- 12
- 15
- 14
- 9
- 9
- 22
- 19
- 29
- 29
- 18
- 12
- 11
- 7
- 14
- 20
- 12
- 25
- 20
- 10
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Huancayo (0 Trận đấu) | AD Tarma (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
