Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 0 Sút bóng 4
- 0 Sút cầu môn 2
- 48 Tấn công 46
- 19 Tấn công nguy hiểm 29
- 0 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Belgrano (W) vs Racing Club (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 3.7 | 0.5 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.7 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 6.3 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 12 | 9 | Phạm lỗi | 12 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Belgrano (W) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Racing Club (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 11
- 10
- 13
- 25
- 17
- 14
- 21
- 21
- 11
- 10
- 25
- 5
- 3
- 25
- 14
- 25
- 22
- 15
- 7
- 20
- 14
- 10
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Belgrano (W) (38 Trận đấu) | Racing Club (w) (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 2 |
