Sự kiện chính
14'
20'
71'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 12
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 0 Sút bóng 26
- 0 Sút cầu môn 10
- 57 Tấn công 107
- 21 Tấn công nguy hiểm 61
- 0 Sút ngoài cầu môn 16
- 3 Đá phạt trực tiếp 3
- 0 Việt vị 2
- 7 Quả ném biên 8
Dữ liệu đội bóng Radomlje vs Dinamo Zagreb đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 10 | 12.1 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 57.1% |
Radomlje Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Dinamo Zagreb
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 14
- 11
- 12
- 16
- 22
- 17
- 14
- 20
- 16
- 21
- 11
- 13
- 11
- 13
- 15
- 18
- 11
- 10
- 22
- 18
- 28
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radomlje (16 Trận đấu) | Dinamo Zagreb (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 1 | 0 |
