GMT +7
Hạng Nhất Na Uy
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,27℃~28℃
Strommen 3-5-2 4-3-3 Moss
  • Knut Andre Skjaerstein
  • Họ tên:Knut Andre Skjaerstein
  • Ngày sinh:06/07/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
78'
  • Adrian Solberg
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maximilian Balatoni
  • Họ tên:Maximilian Balatoni
  • Ngày sinh:16/03/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
81'
  • Sindre Engja Rindal
  • Họ tên:Sindre Engja Rindal
  • Ngày sinh:21/07/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.023(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
70'
  • Marcus Paulsen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Simen Beck
  • Họ tên:Simen Beck
  • Ngày sinh:12/11/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
78'
  • Cameron Crestani
  • Họ tên:Cameron Crestani
  • Ngày sinh:18/04/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Kodjo Somesi
  • Họ tên:Kodjo Somesi
  • Ngày sinh:28/01/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Simon Sharif
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
38'82'
  • Nikolai Jakobsen Hristov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
16'70'
  • Luka Fajfric
  • Họ tên:Luka Fajfric
  • Ngày sinh:01/08/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
53'
  • Niclas Semmen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
8'
  • Oscar Aga
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Julian Laegreid
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Robert Marcus
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jamiu Musbaudeen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
68'78'
  • Sigurd Grönli
  • Họ tên:Sigurd Grönli
  • Ngày sinh:17/10/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
33'
  • Marius Cassidy
  • Họ tên:Marius Cassidy
  • Ngày sinh:09/03/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Kristian Strande
  • Họ tên:Kristian Strande
  • Ngày sinh:03/10/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Wilmer Olofsson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
57'
  • Edvard Linnebo Race
  • Họ tên:Edvard Linnebo Race
  • Ngày sinh:22/05/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Mathias Ranmarks
  • Họ tên:Mathias Ranmarks
  • Ngày sinh:16/10/1995
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
12
Knut Andre Skjaerstein
13
Adrian Solberg
4
Maximilian Balatoni
DF
2
Sindre Engja Rindal
24
Marcus Paulsen
FW
16
Anders Johannessen Nord
DF
3
Cameron Crestani
CM
8
Kodjo Somesi
15
Herman Paulsrud
9
Nikolai Jakobsen Hristov
CF
18
Luka Fajfric
Dự bị
CM
6
Simen Beck
17
Deni Dashaev
FW
14
Julian Kristengard
1
Mads Kristiansen
77
Ludvig Navik
21
Tochukwu Joseph Ogboji
MF
19
Rogne
5
Simon Sharif
11
Markus Waehler
Ra sân
GK
1
Mathias Ranmarks
LB
16
William Strand Kvale
24
Wilmer Olofsson
3
Kristian Strande
RB
2
Marius Cassidy
AM
21
Sigurd Grönli
17
Patrik Andersen
18
Robert Marcus
7
Julian Laegreid
9
Oscar Aga
20
Niclas Semmen
Dự bị
26
Emmanuel Chidi
4
Kristoffer Lassen Harrison
31
Jonathan Harveg
LW
23
Robin Hermanstad
LW
11
Thomas Klemetsen Jakobsen
32
Felix Lovtangen
5
Edvard Linnebo Race
40
Jesper Rylander
CM
8
Hakon Vold Krohg

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2