Sự kiện chính
4'
8'
16'
25'
Song Wenjie(Reason:Penalty awarded) 26'
Saric E. 38'
Chen Chunxin
Joao Carlos Teixeira 45'
46'
Sha Yibo
Liu Junshuai 46'
Boyuan Feng
Luo Senwen 46'
Boyuan Feng
Luo Senwen 54'
55'
Yonghao Jin
Chunxin Chen 61'
Gao Tianyi
Haoyu Yang 61'
61'
Xiao kun
Lin Chuangyi 62'
Wang Haijian
Nicholas Yennaris 73'
Yu Hanchao
Saulo Rodrigues da Silva 73'
76'
Chun Anson Wong
Song Wenjie 76'
Chun Anson Wong
Song Wenjie
Yang Zexiang
Chan Shinichi 79'
90'
Yinghao Huang 90'
Chun Anson Wong
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 13 Phạt góc 3
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 23 Sút bóng 9
- 9 Sút cầu môn 3
- 133 Tấn công 89
- 60 Tấn công nguy hiểm 30
- 14 Sút ngoài cầu môn 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 477 Chuyền bóng 339
- 13 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 3
- 15 Tắc bóng 8
- 4 Số lần thay người 5
- 12 Beat 10
- 16 Quả ném biên 27
- 1 Woodwork 0
- 25 Tắc bóng thành công 15
- 12 Challenge 5
- 2 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 11.3 | Phạt góc | 2.7 | 7.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.7 |
Shanghai Shenhua Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Qingdao Manatee
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 9
- 20
- 15
- 27
- 6
- 6
- 21
- 10
- 42
- 17
- 19
- 8
- 11
- 22
- 9
- 8
- 9
- 23
- 23
- 10
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shanghai Shenhua (36 Trận đấu) | Qingdao Manatee (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 4 | 9 |
Cập nhật 17/04/2025 06:59
