Sự kiện chính
Josh Drack 17'
Chris Allan 23'
25'
Sebastian Vivas 32'
45'
45'
Mason Tunbridge 52'
57'
Mason Tunbridge 68'
68'
Gabriel Alves 70'
Ezekiel Soto 78'
90'
Aaron Walker
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 2.2 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 2.2 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 17.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 55% | 59.1% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 18
- 3
- 14
- 13
- 22
- 18
- 10
- 22
- 8
- 25
- 28
- 7
- 7
- 20
- 17
- 17
- 12
- 15
- 12
- 10
- 23
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 16/04/2025 10:01
