Sự kiện chính
28'
Snyder Brunell 29'
Peter Kingston 42'
Cody Baker 45'
54'
Luis Saldana
Travian Sousa 71'
75'
Neveal Hackshaw 76'
Peter Wilson
Enrique Katsaros 87'
93'
Tyler Gibson 108'
Cody Baker 117'
Andrew Thomas 120'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tacoma Defiance vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 2.1 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 17 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 6 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 16.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 50% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Tacoma Defiance Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 18
- 8
- 20
- 17
- 9
- 8
- 15
- 38
- 29
- 17
- 17
- 22
- 7
- 13
- 21
- 16
- 21
- 16
- 19
- 13
- 12
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tacoma Defiance (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 17/04/2025 06:59
