Sự kiện chính
10'
16'
Tarik Muharemovic
Arthur Atta 21'
46'
Woyo Coulibaly
Josh Doig 46'
Ulisses Garcia
Tarik Muharemovic 56'
58'
Jordan Zemura 63'
Oier Zarraga
Lennon Miller 65'
Adam Buksa
Vakoun Issouf Bayo 65'
Nicolò Bertola(Reason:Goal cancelled) 71'
72'
MBala Nzola
Andrea Pinamonti
Jurgen Ekkelenkamp 77'
Jakub Piotrowski
Jurgen Ekkelenkamp 79'
Juan Arizala
Jesper Karlstrom 79'
79'
Alieu Fadera
Armand Lauriente 83'
Woyo Coulibaly 84'
Cristian Volpato
Domenico Berardi
Idrissa Gueye
Oumar Solet 86'
90'
Alieu Fadera
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 6 8
- 2 2
- 51 41
- 0.54 1.37
- 0.47 1.33
- 0.06 0.04
- 0.54 1.37
- 0.83 2.76
- 27 24
- 19 15
- 41 32
- 10 9
- 15 33
- 7 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 3
- 110 Tấn công 68
- 40 Tấn công nguy hiểm 36
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 381 Chuyền bóng 368
- 14 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 4
- 14 Đánh đầu 1
- 9 Đánh đầu thành công 10
- 1 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Beat 4
- 23 Quả ném biên 12
- 15 Tắc bóng thành công 10
- 4 Challenge 6
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Udinese vs Sassuolo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 46% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 44.6% |
Udinese Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Sassuolo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 20
- 17
- 7
- 23
- 15
- 28
- 15
- 15
- 23
- 7
- 17
- 12
- 16
- 17
- 18
- 15
- 16
- 17
- 18
- 15
- 10
- 20
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Udinese (60 Trận đấu) | Sassuolo (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 4 | 4 |
Cập nhật 15/02/2026 22:02
