Sự kiện chính
4'
30'
Gift Links(Reason:Penalty awarded) 32'
Kristian Malt Arnstad 46'
Kevin Yakob
Kristian Malt Arnstad
Svenn Crone 57'
Jonatan Lindekilde
Emilio Simonsen 58'
Pyndt Andreas
Sofus Johannesen 58'
64'
Sebastian Jorgensen
Tomas Kristjansson
Kristian Pedersen
Svenn Crone 75'
76'
Janni Serra
Patrick Mortensen 76'
Frederik Emmery
Rasmus Carstensen
Felix Vrede Winther 78'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 8 14
- 1 5
- 46 47
- 0.97 2
- 0.71 0.78
- 0.27 0.42
- 0.97 1.21
- 0.21 2.11
- 21 40
- 11 36
- 32 39
- 14 8
- 44 16
- 3 Phạt góc 8
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 9 Sút bóng 19
- 1 Sút cầu môn 5
- 65 Tấn công 99
- 38 Tấn công nguy hiểm 77
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 9
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 314 Chuyền bóng 382
- 14 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 0
- 10 Tắc bóng 12
- 2 Beat 7
- 15 Quả ném biên 13
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 3 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 26 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Fredericia vs Aarhus AGF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 11 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 0 | Phạt góc | 6 | 3.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 7.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 63.5% | 42.1% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Fredericia Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Aarhus AGF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 25
- 15
- 15
- 15
- 16
- 23
- 6
- 5
- 18
- 31
- 16
- 16
- 2
- 7
- 8
- 15
- 14
- 13
- 34
- 21
- 11
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fredericia (18 Trận đấu) | Aarhus AGF (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 1 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 21:09
