Sự kiện chính
6'
Matus Vojtko 12'
16'
37'
Matej Rodin 47'
52'
Aleksandar Cirkovic 54'
Tomasz Neugebauer 56'
Rifet Kapic 59'
Tomasz Wojtowicz
Filip Luberecki 68'
70'
Matej Rodin(Reason:Penalty awarded)
Filip Wojcik
Pawel Stolarski 72'
Michal Krol
Fabio Ronaldo 72'
Arkadiusz Najemski
Marek Kristian Bartos 72'
73'
Camilo Mena
Ivan Brkic 74'
74'
Bujar Pllana 78'
Bogdan Vyunnik
Dawid Kurminowski 82'
Kacper Sezonienko
Tomasz Neugebauer
Renat Dadashov
Bartosz Wolski 85'
Jakub Labojko
Sergi Samper Montana 85'
86'
Maksym Dyachuk
Aleksandar Cirkovic
Jakub Labojko 90'
90'
Alex Paulsen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 5
- 0 3
- 6 13
- 1 2
- 49 58
- 0.46 3
- 0.2 2.15
- 0.26 0.06
- 0.46 2.21
- 0.27 2.89
- 27 35
- 24 13
- 29 38
- 20 20
- 36 44
- 2 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 7
- 7 Sút bóng 15
- 3 Sút cầu môn 9
- 83 Tấn công 70
- 48 Tấn công nguy hiểm 41
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 412 Chuyền bóng 296
- 9 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 14
- 8 Beat 9
- 30 Quả ném biên 21
- 6 Tắc bóng thành công 14
- 9 Challenge 13
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Motor Lublin vs Lechia Gdansk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 19.5 | Bị sút cầu môn | 18.5 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5 | Phạt góc | 6.5 | 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16 | Phạm lỗi | 16 | 15.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 43.5% | TL kiểm soát bóng | 44.5% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
Motor Lublin Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Lechia Gdansk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 9
- 10
- 12
- 19
- 21
- 29
- 21
- 8
- 10
- 10
- 20
- 11
- 7
- 11
- 13
- 15
- 26
- 23
- 18
- 7
- 16
- 23
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motor Lublin (54 Trận đấu) | Lechia Gdansk (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 4 | 9 |
Cập nhật 16/02/2026 01:16
