Sự kiện chính
5'
40'
Marcos Navarro
Jose Pozo 59'
61'
Kamil Jakubczyk 62'
Tornike Gaprindashvili 63'
Oskar Kubiak
Tornike Gaprindashvili 63'
Dawid Kocyla
Marcos Navarro
Kellyn Acosta 64'
Sam Greenwood
Jose Pozo 65'
73'
Vladislavs Gutkovskis
Nazariy Rusyn
Benjamin Mendy
Leonardo Koutris 76'
Jan Bieganski
Kellyn Acosta 77'
86'
Luis Amaranto Perea
Kamil Jakubczyk 86'
Dawid Abramowicz
Dawid Gojny
Danijel Loncar
Kamil Grosicki 87'
Benjamin Mendy 89'
90'
Dawid Abramowicz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 1
- 11 6
- 9 5
- 43 56
- 1.69 0.66
- 1.46 0.14
- 0.23 0.52
- 1.69 0.66
- 1.59 0.04
- 36 16
- 24 21
- 29 26
- 14 30
- 34 39
- 8 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 4
- 20 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 2
- 64 Tấn công 54
- 62 Tấn công nguy hiểm 51
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 15
- 421 Chuyền bóng 335
- 15 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 4
- 2 Beat 1
- 13 Quả ném biên 12
- 7 Tắc bóng thành công 5
- 7 Challenge 7
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 20 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Pogon Szczecin vs Arka Gdynia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 10 | 12 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 6.5 | Phạt góc | 4.5 | 6.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 10 | 10.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 52.5% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Pogon Szczecin Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Arka Gdynia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 5
- 11
- 25
- 18
- 15
- 11
- 15
- 11
- 21
- 15
- 12
- 23
- 14
- 9
- 21
- 20
- 21
- 18
- 6
- 16
- 23
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pogon Szczecin (54 Trận đấu) | Arka Gdynia (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 11 | 1 | 6 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
