Sự kiện chính
8'
Nimrod Baranyai
Semir Smajlagic 9'
Meshack Ubochioma
Martin Slogar 18'
39'
Daniel Gyollai 44'
44'
Milan Kovacs(Reason:Penalty awarded) 45'
Muhamed Tijani
Bence Juhász
Daniel Gyollai 46'
Vince Nyiri
Nimrod Baranyai 46'
Norbert Konyves
Milan Klausz 46'
53'
Balint Katona
Dominik Nagy
László Rácz 62'
64'
Balazs Manner
Nemanja Antonov 83'
Balint Katona 87'
Dorian Babunski
Muhamed Tijani 87'
Benjamin Olah
Marko Kvasina 87'
Mark Kovacsreti
Vane Jovanov 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 7 6
- 3 5
- 72 95
- 1.23 1.35
- 0.59 2.08
- 19 24
- 14 13
- 48 48
- 24 47
- 32 33
- 2 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 7
- 81 Tấn công 79
- 31 Tấn công nguy hiểm 41
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 29 Đá phạt trực tiếp 17
- 305 Chuyền bóng 281
- 19 Phạm lỗi 29
- 1 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 15
- 6 Beat 6
- 32 Quả ném biên 26
- 0 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 13
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 2
- 18 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Kazincbarcika vs Nyiregyhaza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 19.7 | Bị sút cầu môn | 14.5 | 16.8 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 3.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 18.5 | 14.8 | Phạm lỗi | 17.8 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 42% | 39.4% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Kazincbarcika Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Nyiregyhaza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 23
- 7
- 20
- 12
- 14
- 21
- 20
- 14
- 8
- 29
- 8
- 15
- 12
- 22
- 12
- 13
- 22
- 8
- 14
- 17
- 30
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kazincbarcika (21 Trận đấu) | Nyiregyhaza (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 6 | 9 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
