Sự kiện chính
13'
16'
30'
Manuel rivera 31'
46'
Olivier Aertssen
Simon Graves Jensen 52'
62'
Zico Buurmeester
Kaj de Rooij 63'
Odysseus Velanas
Thijs Oosting 63'
Eser Gurbuz
Luca Oyen 64'
72'
Tijs Velthuis
Sheral Floranus
Mats Egbring
Oliver Braude 77'
83'
Jan Faberski
Shola Shoretire
Nikolai Soyset Hopland
Manuel rivera 87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 6 9
- 5 3
- 47 42
- 1.58 1.19
- 1.55 1.1
- 0.03 0.09
- 1.58 1.19
- 1.45 1.42
- 16 25
- 10 21
- 34 36
- 13 6
- 28 29
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 6
- 101 Tấn công 92
- 44 Tấn công nguy hiểm 49
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 395 Chuyền bóng 497
- 8 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 0
- 24 Đánh đầu 14
- 13 Đánh đầu thành công 6
- 4 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 13
- 11 Beat 7
- 24 Quả ném biên 18
- 10 Tắc bóng thành công 13
- 8 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 4 Kiến tạo 2
- 17 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng SC Heerenveen vs PEC Zwolle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 18.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 6.6 | Phạt góc | 2.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.7 | 13 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 63% | TL kiểm soát bóng | 53% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
SC Heerenveen Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng PEC Zwolle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 17
- 12
- 7
- 19
- 29
- 21
- 12
- 17
- 21
- 23
- 12
- 10
- 8
- 16
- 14
- 20
- 25
- 12
- 19
- 14
- 9
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Heerenveen (54 Trận đấu) | PEC Zwolle (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 13 | 6 | 9 |
Cập nhật 15/02/2026 23:37
