Sự kiện chính
17'
25'
Thomas Van Den Belt 28'
Ruud Nijstad
Robin Propper
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 1
- 4 7
- 2 3
- 34 30
- 0.93 1.04
- 0.93 1.01
- 0 0.03
- 0.93 1.04
- 1.34 0.88
- 15 19
- 11 17
- 26 24
- 10 6
- 26 10
- 3 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 4
- 65 Tấn công 93
- 25 Tấn công nguy hiểm 55
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 6
- 288 Chuyền bóng 316
- 6 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 2
- 11 Đánh đầu 15
- 7 Đánh đầu thành công 6
- 3 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 8
- 3 Beat 7
- 11 Quả ném biên 11
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 14 Challenge 5
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 30 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng SC Telstar vs FC Twente đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 7 | Phạt góc | 5.7 | 5.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
SC Telstar Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Twente
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 8
- 16
- 22
- 12
- 24
- 25
- 12
- 14
- 22
- 25
- 12
- 13
- 16
- 5
- 16
- 8
- 6
- 22
- 18
- 22
- 29
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Telstar (21 Trận đấu) | FC Twente (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 6 |
Cập nhật 15/02/2026 21:34
