Sự kiện chính
21'
28'
46'
Alex Oxlade-Chamberlain
Reo Hatate 46'
Sebastian Tounekti
Hyun-jun Yang 46'
Tomas Cvancara
Chukwubuike Adamu 56'
62'
James Forrest
Daizen Maeda
Aaron Tshibola
Findlay Curtis 63'
64'
David Watson 67'
70'
Tomas Cvancara 74'
Callum McGregor 78'
Marcelo Saracchi
Kieran Tierney
Jack Thomson
Greg Kiltie 79'
Liam Polworth
David Watson 79'
Bruce Anderson
Joe Hugill 79'
Marcus Dackers
Tyreece John Jules 82'
90'
90'
Julian Vincente Araujo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 5
- 1 3
- 12 18
- 5 6
- 44 49
- 0.94 2.81
- 0.65 1.75
- 0.29 1.06
- 0.94 2.81
- 1.22 4.35
- 21 51
- 19 25
- 28 33
- 16 16
- 23 23
- 6 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 24
- 7 Sút cầu môn 10
- 66 Tấn công 123
- 39 Tấn công nguy hiểm 74
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 296 Chuyền bóng 472
- 7 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 8
- 16 Đánh đầu thành công 16
- 7 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng 11
- 3 Beat 13
- 18 Quả ném biên 22
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 10
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 1
- 35 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Kilmarnock vs Celtic FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 17.7 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 3 | Phạt góc | 8 | 3.5 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 13.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 37.7% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 39.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% |
Kilmarnock Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Celtic FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 13
- 18
- 27
- 18
- 18
- 6
- 8
- 15
- 16
- 20
- 9
- 19
- 18
- 4
- 11
- 21
- 20
- 24
- 18
- 19
- 22
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kilmarnock (63 Trận đấu) | Celtic FC (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 20 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 12 | 2 | 5 |
Cập nhật 16/02/2026 05:53
