Sự kiện chính
48'
Joaquin Seys 51'
54'
61'
Christos Tzolis
Mamadou Diakhon
Lawrence Agyekum 62'
Ibrahima Diaby
Hannes Van Der Bruggen 63'
Dante Vanzeir
Edan Diop 63'
67'
Romeo Vermant
Nicolo Tresoldi 67'
Shandre Campbell
Carlos Borges 71'
Charles Herrmann
Oluwaseun Adewumi 76'
77'
Kyriani Sabbe
Valy
Lawrence Agyekum 77'
90'
Brandon Mechele
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 2 0
- 5 7
- 13 3
- 55 47
- 1.12 0.95
- 0.55 0.71
- 0.58 0.23
- 1.12 0.95
- 1.23 1.94
- 21 24
- 15 14
- 45 34
- 10 13
- 24 32
- 2 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 18 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 3
- 111 Tấn công 71
- 62 Tấn công nguy hiểm 39
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 9
- 311 Chuyền bóng 542
- 9 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 27 Đánh đầu 20
- 10 Đánh đầu thành công 13
- 1 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng 6
- 6 Beat 4
- 22 Quả ném biên 22
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 13
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 2
- 13 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Cercle Brugge vs Club Brugge đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 12 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 33.7% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 43.3% | TL kiểm soát bóng | 59.8% |
Cercle Brugge Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Club Brugge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 13
- 13
- 32
- 21
- 11
- 13
- 4
- 11
- 20
- 23
- 10
- 14
- 14
- 16
- 24
- 16
- 24
- 10
- 12
- 14
- 16
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cercle Brugge (62 Trận đấu) | Club Brugge (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 11 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 8 | 9 | 2 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 21:27
