Sự kiện chính
6'
30'
46'
Jakub Apolinarski
Kacper Michalski 46'
Kamil Wojtyra
Jakub Arak
Oliwier Slawinski
Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior 67'
Seif Addeen Darwish
Szymon Lyczko 67'
74'
Filip Wolski
Sebastien Thill 76'
Jakub Kucharski
Krystian Wachowiak 76'
77'
Krzysztof Wolkowicz
Grzegorz Szymusik 77'
Mikulas Bakala
Oliwier Kwiatkowski
Michal Synos
Marcin Kaczor 81'
90'
90'
Jakub Szymanski
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 19
- 6 Sút cầu môn 4
- 92 Tấn công 96
- 58 Tấn công nguy hiểm 97
- 6 Sút ngoài cầu môn 15
- 17 Đá phạt trực tiếp 10
- 8 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 2
- 9 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Stal Rzeszow vs Polonia Bytom đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.1 | Mất bàn | 2.2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 11 | 14 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 0 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 5 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 51% | 51% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
Stal Rzeszow Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Polonia Bytom
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 24
- 25
- 9
- 4
- 16
- 15
- 19
- 13
- 12
- 25
- 17
- 11
- 18
- 11
- 4
- 18
- 11
- 18
- 9
- 25
- 32
- 11
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stal Rzeszow (53 Trận đấu) | Polonia Bytom (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 1 | 1 |
Cập nhật 15/02/2026 21:56
