Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 0
- 5 5
- 0.15 0.2
- 0.15 0
- 5 2
- 2 2
- 4 3
- 1 2
- 3 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 3 Sút bóng 2
- 1 Sút cầu môn 0
- 8 Tấn công 22
- 4 Tấn công nguy hiểm 6
- 0 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 2 Đá phạt trực tiếp 0
- 37 Chuyền bóng 68
- 1 Phạm lỗi 2
- 0 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 3
- 1 Tắc bóng 1
- 1 Beat 2
- 2 Quả ném biên 2
- 0 Woodwork 1
- 1 Tắc bóng thành công 1
- 0 Challenge 2
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 6 Chuyền dài 5
Dữ liệu đội bóng KFC Komarno vs Dunajska Streda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6.5 | Phạt góc | 3.5 | 5.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.5 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 64.5% | TL kiểm soát bóng | 50% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
KFC Komarno Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Dunajska Streda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 10
- 11
- 13
- 20
- 20
- 10
- 18
- 22
- 27
- 17
- 13
- 20
- 13
- 20
- 16
- 20
- 23
- 16
- 13
- 16
- 18
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KFC Komarno (50 Trận đấu) | Dunajska Streda (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 13 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 4 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 4 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 21:47
