Sự kiện chính
46'
Dominik Holly
Filip Zorvan 46'
Alexis Alegue Elandi
Jan Chramosta
Tomas Jelinek
Simon Bammens 53'
Samuel Kopasek
Emmanuel Godwin 65'
Filip Vecheta
Daniel Smekal 65'
Bogdan Slyubyk
Michal Hlavaty 66'
74'
Richard Sedlacek 76'
Victor Samuel
Giannis Fivos Botos 79'
82'
86'
David Puskac
Lamin Jawo 90'
Daniel Soucek
Sebastian Nebyla 90'
Samuel Obinaiah
Richard Sedlacek
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 7 9
- 7 3
- 52 60
- 1.03 0.23
- 0.52 1.65
- 23 13
- 19 16
- 38 40
- 14 20
- 17 31
- 10 Phạt góc 6
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 4
- 88 Tấn công 74
- 53 Tấn công nguy hiểm 43
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 15
- 444 Chuyền bóng 329
- 15 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng 8
- 11 Beat 6
- 15 Quả ném biên 18
- 0 Woodwork 1
- 16 Tắc bóng thành công 9
- 6 Challenge 14
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 19 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Pardubice vs Baumit Jablonec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14.5 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 3.3 | Phạt góc | 2.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 16 | 13.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 48.5% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Pardubice Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Baumit Jablonec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 10
- 20
- 15
- 22
- 23
- 18
- 15
- 12
- 23
- 13
- 13
- 13
- 15
- 10
- 15
- 26
- 23
- 16
- 13
- 10
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pardubice (57 Trận đấu) | Baumit Jablonec (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 12 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 9 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 3 | 4 |
Cập nhật 15/02/2026 22:02
