Sự kiện chính
28'
Abdallah Gningue
Lukas Masopust
Jan Mikula 33'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 1 0
- 2 1
- 16 14
- 0.31 0.04
- 0.23 0
- 6 5
- 7 3
- 11 8
- 5 6
- 7 11
- 3 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 4 Sút bóng 1
- 1 Sút cầu môn 0
- 26 Tấn công 39
- 23 Tấn công nguy hiểm 20
- 2 Sút ngoài cầu môn 0
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Đá phạt trực tiếp 3
- 109 Chuyền bóng 128
- 3 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng 3
- 1 Beat 2
- 8 Quả ném biên 12
- 3 Tắc bóng thành công 3
- 5 Challenge 9
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 8 Chuyền dài 8
Dữ liệu đội bóng Slovan Liberec vs Banik Ostrava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 2.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 16 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 5 | 3.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.5 | 14.1 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 39% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Slovan Liberec Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Banik Ostrava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 17
- 7
- 14
- 18
- 10
- 26
- 17
- 10
- 26
- 18
- 17
- 18
- 13
- 24
- 17
- 10
- 10
- 8
- 20
- 14
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slovan Liberec (52 Trận đấu) | Banik Ostrava (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 7 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 21:42
