Sự kiện chính
46'
Robin Gonzalez
Lovre Kulusic
Domagoj Pavicic
Ivan Fiolic 46'
Bruno Bogojevic 48'
Marijan Cabraja(Reason:Goal Disallowed - offside) 57'
64'
Simun Butic
Lovro Banovec 64'
Alen Jurilj
Mario Ticinovic
Luka Vrzic
Bakic Ognjen 68'
Sule Wisdom Aondowase
Filip Cuic 68'
85'
Robin Gonzalez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 2
- 12 5
- 2 4
- 57 56
- 0.67 0.7
- 0.12 0.38
- 19 18
- 20 19
- 39 34
- 18 22
- 37 26
- 5 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 2
- 103 Tấn công 132
- 56 Tấn công nguy hiểm 63
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 21 Đá phạt trực tiếp 15
- 323 Chuyền bóng 420
- 15 Phạm lỗi 21
- 3 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 3 Tắc bóng 4
- 12 Beat 5
- 16 Quả ném biên 29
- 1 Woodwork 1
- 4 Tắc bóng thành công 5
- 8 Challenge 14
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 32 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng HNK Gorica vs HNK Vukovar 91 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.7 | 13.7 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 47% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
HNK Gorica Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng HNK Vukovar 91
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 20
- 7
- 25
- 12
- 9
- 24
- 13
- 24
- 22
- 19
- 18
- 10
- 9
- 18
- 13
- 26
- 22
- 8
- 20
- 14
- 15
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HNK Gorica (57 Trận đấu) | HNK Vukovar 91 (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 1 | 8 |
Cập nhật 16/02/2026 05:53
