Sự kiện chính
9'
19'
Filip Backulja 45'
59'
59'
Sasa Markovic
Aleksa Cvetkovic 59'
Yacouba Silue
Uros Kabic
Stefan Stanisavljevic 60'
73'
Uros Lazic
Henry Addo 73'
Milan Rodic
Mamadou Fall
Mihajlo Petkovic
Zoran Alilovic 74'
76'
Yacouba Silue
Kotzebue Ferdinand William
Stefan Stanisavljevic 77'
78'
Milan Rodic
Luka Bijelovic
Driton Camaj 84'
89'
Milos Pantovic
Miljan Momcilovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 9 6
- 5 5
- 53 44
- 1.38 0.65
- 1.24 1.32
- 14 21
- 19 10
- 31 32
- 22 12
- 29 26
- 5 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 4
- 93 Tấn công 115
- 61 Tấn công nguy hiểm 70
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 16
- 222 Chuyền bóng 357
- 16 Phạm lỗi 13
- 3 Việt vị 4
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 5
- 6 Beat 6
- 25 Quả ném biên 25
- 8 Tắc bóng thành công 5
- 11 Challenge 12
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Novi Pazar vs OFK Beograd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.9 | Mất bàn | 2.2 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 18 | Phạm lỗi | 12 | 17.5 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 52.5% | TL kiểm soát bóng | 54% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Novi Pazar Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng OFK Beograd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 13
- 6
- 23
- 21
- 17
- 23
- 15
- 8
- 21
- 23
- 14
- 19
- 14
- 15
- 12
- 17
- 25
- 12
- 14
- 15
- 19
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Novi Pazar (37 Trận đấu) | OFK Beograd (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 3 | 4 |
Cập nhật 16/02/2026 04:20
