Sự kiện chính
Luka Stankovski 3'
18'
Haris Hajdarevic
Louay Ben Hassine 26'
33'
Ayouba Kosiah 58'
Mateja Gasic 60'
Savo Raskovic
Mohamed Cisse
Wajdi Sahli 63'
Evandro da Silva
Luka Stankovski 63'
63'
Christ Kouadio
Lazar Stojanovic 64'
Darije Markocevic
Ayouba Kosiah 70'
Sadick Abubakar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 4 4
- 5 4
- 49 36
- 0.5 0.3
- 0.13 0
- 9 13
- 23 3
- 38 28
- 12 9
- 6 18
- 4 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 5
- 9 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 0
- 107 Tấn công 86
- 50 Tấn công nguy hiểm 31
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 20 Đá phạt trực tiếp 9
- 320 Chuyền bóng 173
- 10 Phạm lỗi 20
- 1 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 8
- 8 Beat 5
- 24 Quả ném biên 14
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 6
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 20 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng FK Radnicki 1923 vs Radnik Surdulica đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 11 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 7 | Phạt góc | 3.7 | 6.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 22 | Phạm lỗi | 9 | 18.4 | Phạm lỗi | 9 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
FK Radnicki 1923 Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Radnik Surdulica
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 8
- 14
- 13
- 18
- 21
- 13
- 15
- 18
- 32
- 19
- 4
- 41
- 6
- 8
- 27
- 8
- 20
- 12
- 27
- 8
- 11
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Radnicki 1923 (37 Trận đấu) | Radnik Surdulica (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 21:30
