Sự kiện chính
10'
Zan Besir 23'
32'
Elian Demirovic
Matic Zavnik 46'
Sandro Jovanovic
Zan Besir 46'
Haris Kadric
Roger Murillo 58'
Ishaq Kayode Rafiu
Luka Stor 73'
73'
Ali Reghba
David Pejicic 73'
Omar Rekik
Mark Spanring 78'
Ali Reghba 81'
El Arbi Hillel Soudani
Sheyi Ojo 81'
Benjamin Tetteh
Dario Vizinger
Mark Strajnar 82'
Mark Gulic
Jon Ficko 83'
87'
Isaac Tshipamba
Tio Cipot 90'
Omar Rekik 90'
Cedomir Bumbic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 14 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 5
- 98 Tấn công 92
- 52 Tấn công nguy hiểm 41
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 19 Đá phạt trực tiếp 10
- 9 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 2
- 22 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng NK Primorje vs Maribor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 18.3 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 54.5% |
NK Primorje Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Maribor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 8
- 12
- 12
- 25
- 23
- 12
- 17
- 8
- 25
- 30
- 10
- 12
- 18
- 12
- 13
- 7
- 11
- 17
- 20
- 20
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Primorje (56 Trận đấu) | Maribor (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 13 | 1 | 6 |
Cập nhật 16/02/2026 04:20
