Sự kiện chính
22'
Mark Tutu 38'
(Reason:Goal Disallowed) 45'
46'
George Alexandru Cimpanu
Stefan Panoiu 46'
Sebastian Mailat
Enzo Lopez 58'
Mykola Kovtalyuk
Andrei Dumiter
Dmytro Pospelov 62'
Luka Gojkovic)
Marinos Tzionis 67'
72'
Stefan Bodisteanu
Hervin Ongenda 77'
Denis Hrezdac
Richard Odada 81'
flavius iacob
Luka Gojkovic) 86'
Denis Alberto Taroi
Mark Tutu 86'
Valentin Ionut Costache 90'
Valentin Ionut Costache 90'
90'
Alexandru Bota
Mihai Catalin Bordeianu 90'
Giannis Anestis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 3 1
- 14 9
- 4 10
- 62 49
- 3.24 1
- 2.88 0.63
- 32 24
- 13 24
- 47 30
- 15 19
- 38 19
- 4 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 18 Sút bóng 19
- 7 Sút cầu môn 4
- 92 Tấn công 143
- 32 Tấn công nguy hiểm 47
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 6 Sút trúng cột dọc 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 283 Chuyền bóng 465
- 11 Phạm lỗi 12
- 5 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 5
- 17 Tắc bóng 11
- 6 Beat 4
- 19 Quả ném biên 34
- 17 Tắc bóng thành công 11
- 13 Challenge 7
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 32 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng UTA Arad vs FC Botosani đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 5.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13 | 13.1 | Phạm lỗi | 14 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
UTA Arad Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Botosani
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 10
- 12
- 22
- 19
- 17
- 8
- 17
- 21
- 27
- 27
- 13
- 10
- 16
- 13
- 16
- 23
- 16
- 18
- 13
- 15
- 24
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UTA Arad (65 Trận đấu) | FC Botosani (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 7 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 9 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 2 | 10 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
