Sự kiện chính
Victor Dican 5'
19'
29'
Dejan Iliev
Mihai Aioani 40'
Eduard Radaslavescu 43'
45'
Dejan Iliev
Denis Alibec 45'
50'
Kader Keita
Denis Alibec 52'
53'
63'
Catalin Vulturar
Kader Keita 63'
Olimpiu Vasile Morutan
Tobias Christensen
Ionut Larie 67'
Diogo Ramalho
Eduard Radaslavescu 69'
77'
Leo Bolgado
Cristian Manea 77'
Daniel Paraschiv
Mihai Alexandru Dobre
Jovan Markovici
Denis Alibec 84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 4
- 0 3
- 9 7
- 4 7
- 58 45
- 1.89 1.9
- 2.67 1.02
- 23 31
- 21 34
- 39 29
- 19 16
- 63 28
- 5 Phạt góc 8
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 3
- 83 Tấn công 113
- 43 Tấn công nguy hiểm 72
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 312 Chuyền bóng 430
- 7 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 11
- 10 Beat 3
- 16 Quả ném biên 26
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 14 Challenge 10
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 23 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Farul Constanta vs Rapid Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 23.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.3 | 13 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 54.8% |
Farul Constanta Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Rapid Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 15
- 22
- 23
- 16
- 7
- 11
- 20
- 18
- 15
- 18
- 22
- 6
- 20
- 22
- 14
- 16
- 17
- 9
- 11
- 16
- 14
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Farul Constanta (65 Trận đấu) | Rapid Bucuresti (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 5 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 6 | 2 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
