GMT +7
Indonesian Odds
Romania Liga I
Thời tiết:  ,10°C

Sự kiện chính

    Victor Dican
    5'
    1-0 Alexandru Isfan (Hỗ trợ : Eduard Radaslavescu)
    19'
    29'
    Dejan IlievMihai Aioani
    40'
    1-1 Andrei Borza (Hỗ trợ : Claudiu Petrila)
    Eduard Radaslavescu
    43'
    45'
    Dejan Iliev
    Denis Alibec
    45'
    50'
    Kader Keita
    Denis Alibec
    52'
    2-1 Ionut Vina (Hỗ trợ : Alexandru Isfan)
    53'
    63'
    Catalin VulturarKader Keita
    63'
    Olimpiu Vasile MorutanTobias Christensen
    Ionut Larie
    67'
    Diogo RamalhoEduard Radaslavescu
    69'
    77'
    Leo BolgadoCristian Manea
    77'
    Daniel ParaschivMihai Alexandru Dobre
    Jovan MarkoviciDenis Alibec
    84'
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 2 4
  • 0 3
  • 9 7
  • 4 7
  • 58 45
  • 1.89 1.9
  • 2.67 1.02
  • 23 31
  • 21 34
  • 39 29
  • 19 16
  • 63 28
  • 5 Phạt góc 8
  • 5 Phạt góc (HT) 3
  • 4 Thẻ vàng 2
  • 13 Sút bóng 14
  • 5 Sút cầu môn 3
  • 83 Tấn công 113
  • 43 Tấn công nguy hiểm 72
  • 4 Sút ngoài cầu môn 4
  • 4 Sút trúng cột dọc 7
  • 8 Đá phạt trực tiếp 7
  • 312 Chuyền bóng 430
  • 7 Phạm lỗi 9
  • 1 Việt vị 0
  • 2 Cứu thua 2
  • 9 Tắc bóng 11
  • 10 Beat 3
  • 16 Quả ném biên 26
  • 1 Woodwork 0
  • 9 Tắc bóng thành công 11
  • 14 Challenge 10
  • 5 Tạt bóng thành công 6
  • 23 Chuyền dài 28

Dữ liệu đội bóng Farul Constanta vs Rapid Bucuresti đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
2.3 Ghi bàn 1.3 1.2 Ghi bàn 1.1
2 Mất bàn 1 1.4 Mất bàn 1.1
23.3 Bị sút cầu môn 8 16.2 Bị sút cầu môn 10.6
3.3 Phạt góc 6.7 4.8 Phạt góc 4.5
1.7 Thẻ vàng 1.7 1.4 Thẻ vàng 2.1
15 Phạm lỗi 12.3 13 Phạm lỗi 13.9
41.7% TL kiểm soát bóng 57.7% 50.1% TL kiểm soát bóng 54.8%
Farul Constanta Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Rapid Bucuresti
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 17
1~15
  • 12
  • 15
16~30
  • 22
  • 23
31~45
  • 16
  • 7
46~60
  • 11
  • 20
61~75
  • 18
  • 15
76~90
  • 18
  • 22
1~15
  • 6
  • 20
16~30
  • 22
  • 14
31~45
  • 16
  • 17
46~60
  • 9
  • 11
61~75
  • 16
  • 14
76~90
  • 29

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Farul Constanta (65 Trận đấu) Rapid Bucuresti (66 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 10 4 12 7
HT hòa/FT thắng 3 1 4 4
HT thua/FT thắng 0 2 0 0
HT thắng/FT hòa 3 0 1 2
HT hòa/FT hòa 4 8 5 10
HT thua/FT hòa 4 3 3 3
HT thắng/FT thua 0 1 0 0
HT hòa/FT thua 3 2 2 5
HT thua/FT thua 6 11 6 2
Cập nhật 16/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2