Sự kiện chính
Rodrigo Duarte Ribeiro
Michael Gregoritsch 59'
Marius Wolf
Anton Kade 59'
64'
Marvin Pieringer
Stefan Schimmer 64'
Sirlord Conteh
Christian Conteh
Elvis Rexhbecaj
Kristijan Jakic 73'
Dimitris Giannoulis
Robin Fellhauer 73'
79'
Benedikt Gimber
Alexis Claude Maurice 80'
81'
Budu Zivzivadze
Julian Niehues 87'
Mathias Honsak
Hennes Behrens 87'
Adrian Beck
Jan Schoppner
Fabian Rieder
Mert Komur 90'
90'
Budu Zivzivadze
Finn Dahmen 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 7 6
- 5 10
- 49 45
- 1.91 0.97
- 0.98 0.78
- 0.14 0.18
- 1.12 0.97
- 1.77 0.73
- 26 23
- 12 18
- 32 25
- 17 20
- 28 32
- 4 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 16
- 4 Sút cầu môn 2
- 91 Tấn công 111
- 49 Tấn công nguy hiểm 45
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Sút trúng cột dọc 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 458 Chuyền bóng 469
- 9 Phạm lỗi 9
- 36 Đánh đầu 44
- 17 Đánh đầu thành công 23
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Beat 7
- 18 Quả ném biên 22
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 5 Challenge 15
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 18 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Augsburg vs Heidenheimer đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 2.2 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 30.7% | 43.7% | TL kiểm soát bóng | 43.9% |
Augsburg Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Heidenheimer
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 12
- 7
- 17
- 20
- 22
- 15
- 12
- 17
- 25
- 25
- 8
- 7
- 22
- 14
- 26
- 26
- 18
- 16
- 18
- 16
- 8
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Augsburg (54 Trận đấu) | Heidenheimer (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 12 | 12 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
