Sự kiện chính
Koji Miyoshi 19'
Koji Miyoshi(Reason:Penalty cancelled) 32'
37'
Sebastian Klaas 46'
Calvin Brackelmann
Sebastian Klaas 54'
Sven Michel
Callum Marshall
Koji Miyoshi 61'
64'
Mattes Hansen
Sven Michel 64'
Ruben Muller
Jonah Sticker 73'
Kennedy Okpala
Steffen Tigges
Marcel Sobottka
Cajetan Lenz 74'
Oliver Olsen
Leandro Morgalla 74'
Kjell Watjen
Francis Onyeka 74'
Philipp Strompf 76'
Erhan Masovic
Mats Pannewig 82'
89'
Kennedy Okpala 90'
Stefano Marino
Mika Baur
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 18 6
- 4 1
- 51 53
- 1.92 0.39
- 1.13 0.09
- 0.79 0.3
- 1.92 0.39
- 1.83 0.54
- 41 22
- 20 17
- 36 36
- 15 17
- 30 36
- 4 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 22 Sút bóng 7
- 9 Sút cầu môn 3
- 99 Tấn công 104
- 53 Tấn công nguy hiểm 29
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 396 Chuyền bóng 462
- 15 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 5
- 33 Đánh đầu 32
- 16 Đánh đầu thành công 17
- 3 Cứu thua 10
- 7 Tắc bóng 10
- 10 Beat 10
- 23 Quả ném biên 17
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 10 Challenge 10
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 28 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng VfL Bochum vs SC Paderborn 07 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 41.7% | TL kiểm soát bóng | 58% |
VfL Bochum Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng SC Paderborn 07
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 8
- 9
- 16
- 20
- 12
- 25
- 26
- 11
- 17
- 22
- 17
- 16
- 11
- 14
- 19
- 14
- 17
- 9
- 9
- 16
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | VfL Bochum (21 Trận đấu) | SC Paderborn 07 (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 8 | 2 |
Cập nhật 15/02/2026 21:27
