Sự kiện chính
16'
29'
Phil Harres(Reason:Goal Disallowed - Foul) 32'
Andu Yobel Kelati 40'
46'
Mertcan Ayhan
Timo Becker
Adrian Kapralik 52'
David Zec 55'
Aldin Jakupovic
Adrian Kapralik 58'
62'
Nikola Katic 79'
Moussa Sylla
Dejan Ljubicic
Niklas Niehoff
Lasse Rosenboom 84'
84'
Felipe Sanchez
Adil Aouchiche
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 3
- 1 1
- 7 17
- 3 5
- 68 86
- 1.35 3.23
- 0.3 1.1
- 0.26 2.12
- 0.56 3.23
- 0.96 3.29
- 20 33
- 22 27
- 44 43
- 24 43
- 43 40
- 9 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 22
- 4 Sút cầu môn 9
- 73 Tấn công 125
- 52 Tấn công nguy hiểm 61
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 11 Đá phạt trực tiếp 19
- 362 Chuyền bóng 298
- 19 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 4
- 11 Đánh đầu 1
- 25 Đánh đầu thành công 42
- 7 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 13
- 19 Beat 7
- 28 Quả ném biên 26
- 7 Tắc bóng thành công 13
- 8 Challenge 10
- 6 Tạt bóng thành công 10
- 0 Kiến tạo 2
- 27 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng Holstein Kiel vs Schalke 04 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 7 | 4.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 47.9% | TL kiểm soát bóng | 48.5% |
Holstein Kiel Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Schalke 04
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 17
- 18
- 9
- 23
- 7
- 10
- 14
- 18
- 9
- 18
- 39
- 8
- 16
- 13
- 11
- 22
- 8
- 16
- 25
- 11
- 11
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Holstein Kiel (20 Trận đấu) | Schalke 04 (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 7 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 21:24
