Sự kiện chính
19'
Christopher Lannert
Rayan Ghrieb 28'
32'
56'
Stefano Russo
Richmond Tachie
Rayan Ghrieb 64'
70'
Benjamin Boakye
Christopher Lannert 71'
Marvin Mehlem
Marius Worl
Marcus Mathisen 79'
80'
Noah-Joel Sarenren-Bazee
Roberts Uldrikis 80'
Joel Grodowski
Monju Momuluh
Silas Gnaka
Dariusz Stalmach 80'
Falko Michel
Laurin Ulrich 80'
88'
Maximilian Breunig
Mateusz Zukowski 89'
Philipp Hercher
Lubambo Musonda 89'
90'
Eyyub Yasar
Mael Corboz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 3 0
- 12 10
- 7 4
- 47 57
- 1.59 1.14
- 1.32 0.77
- 0.27 0.37
- 1.59 1.14
- 0.14 1.01
- 28 28
- 22 24
- 27 32
- 20 25
- 34 34
- 4 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 14
- 3 Sút cầu môn 4
- 101 Tấn công 112
- 61 Tấn công nguy hiểm 51
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 7
- 14 Đá phạt trực tiếp 8
- 438 Chuyền bóng 288
- 8 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 4 Đánh đầu 1
- 20 Đánh đầu thành công 25
- 2 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 11
- 8 Beat 8
- 16 Quả ném biên 22
- 1 Woodwork 1
- 6 Tắc bóng thành công 11
- 5 Challenge 7
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 0 Kiến tạo 2
- 45 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Magdeburg vs Arminia Bielefeld đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2.5 | Ghi bàn | 1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 5.8 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13 | 11.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 54.4% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Magdeburg Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Arminia Bielefeld
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 5
- 11
- 21
- 23
- 12
- 7
- 21
- 11
- 17
- 31
- 21
- 8
- 9
- 9
- 20
- 27
- 13
- 17
- 18
- 20
- 16
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Magdeburg (55 Trận đấu) | Arminia Bielefeld (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 8 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 5 | 3 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 21:32
