Sự kiện chính
16'
40'
46'
Maurits Kjaergaard
Sota Kitano
Tobias Koch 47'
Tim Paumgartner
Tobias Koch 60'
Mark Grosse
Alexander Hofleitner 60'
66'
Damir Redzic
Karim Konate 66'
Karim Onisiwo
Edmund Baidoo 74'
Clement Bischoff
Mads Bidstrup
Christian Lichtenberger
Jacob Italiano 80'
Dominik Frieser
Murat Satin 80'
Lukas Graf
Martin Kreuzriegler 87'
Daniel Maderner 90'
Beres Owusu 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 3
- 1 2
- 6 9
- 5 5
- 51 34
- 0.81 1.65
- 0.64 1.02
- 0.16 0.63
- 0.81 1.65
- 0.9 1.46
- 18 22
- 5 20
- 28 31
- 23 3
- 55 14
- 1 Phạt góc 10
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 6
- 76 Tấn công 138
- 27 Tấn công nguy hiểm 63
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 267 Chuyền bóng 511
- 9 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 9
- 7 Beat 9
- 16 Quả ném biên 31
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 16 Challenge 9
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 31 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Grazer AK vs Red Bull Salzburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 15 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Grazer AK Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Red Bull Salzburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 19
- 15
- 13
- 6
- 21
- 22
- 11
- 13
- 17
- 33
- 13
- 16
- 6
- 19
- 4
- 23
- 17
- 7
- 28
- 14
- 17
- 19
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grazer AK (49 Trận đấu) | Red Bull Salzburg (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 9 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 8 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 2 | 4 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
