Sự kiện chính
26'
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria 30'
Santiago Colombatto 39'
46'
Robert Navarro
Nico Serrano
Thiago Fernandez
Haissem Hassan 57'
58'
61'
Alejandro Rego
Mikel Jauregizar
Nicolas Fonseca
Alberto Reina 65'
Santigo Cazorla Gonzalez
Kwasi Sibo 65'
66'
Jesus Areso
Gorosabel 66'
Mikel Vesga
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria 68'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Thiago Fernandez 70'
71'
Oihan Sancet
Alex Fores
Santiago Colombatto 81'
Lucas Ahijado
Ignacio Vidal Miralles 81'
87'
Alejandro Rego 90'
Unai Gomez
Oihan Sancet
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 0
- 5 9
- 2 4
- 67 45
- 0.36 1.2
- 0.34 0.3
- 0.02 0.11
- 0.36 0.41
- 0.37 1.08
- 12 14
- 13 19
- 45 31
- 22 14
- 32 29
- 2 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 13
- 1 Sút cầu môn 4
- 108 Tấn công 99
- 33 Tấn công nguy hiểm 47
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 20 Đá phạt trực tiếp 7
- 443 Chuyền bóng 362
- 8 Phạm lỗi 20
- 5 Việt vị 1
- 39 Đánh đầu 35
- 22 Đánh đầu thành công 15
- 2 Cứu thua 0
- 12 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Beat 5
- 25 Quả ném biên 24
- 22 Tắc bóng thành công 20
- 15 Challenge 11
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng Real Oviedo vs Athletic Bilbao đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 2.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 16 | Phạm lỗi | 16 | 14.2 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 36.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 44.4% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Real Oviedo Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Athletic Bilbao
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 11
- 10
- 8
- 33
- 29
- 16
- 8
- 16
- 17
- 16
- 17
- 8
- 12
- 18
- 11
- 12
- 18
- 12
- 22
- 22
- 11
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Oviedo (22 Trận đấu) | Athletic Bilbao (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 11 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 10 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 2 | 1 |
Cập nhật 16/02/2026 05:30
