Sự kiện chính
9'
22'
Eduard Campabadal Claros 29'
Alvaro Gete 43'
52'
62'
73'
77'
Adrián Gómez 87'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 4
- 60 Tấn công 68
- 21 Tấn công nguy hiểm 35
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Celta vigo b vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.3 | 4.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 56.7% | Phạm lỗi | 41.3% | 51.4% | Phạm lỗi | 47.4% |
Celta vigo b Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 17
- 12
- 17
- 18
- 20
- 20
- 8
- 12
- 28
- 24
- 15
- 10
- 10
- 16
- 20
- 5
- 20
- 27
- 12
- 16
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Celta vigo b (38 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 21:38
