Sự kiện chính
Lander Olaetxea 15'
Anaitz Arbilla Zabala 18'
22'
25'
Peio Canales
Jose Corpas 60'
Javier Martinez Calvo
Lander Olaetxea 65'
Malcom Adu
Jose Corpas 65'
Javier Marton
Jon Bautista 65'
70'
Suleiman Camara
Giorgi Guliashvili 71'
Javier Martinez Calvo 73'
Alvaro Rodriguez Perez
Jair Amador 74'
78'
Andres Martin Garcia 84'
Gustavo Puerta(Reason:Card changed) 85'
Gustavo Puerta
Marco Moreno 86'
88'
Inigo Sainz-Maza
Andres Martin Garcia 89'
Javier Castro Urdin
Inigo Vicente
Aleix Garrido
Jon Guruzeta 89'
90'
90'
Jaime Mata
Facundo Gonzalez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 3 1
- 12 9
- 3 2
- 49 54
- 1.65 0.74
- 1.46 0.59
- 0.19 0.15
- 1.65 0.74
- 1.79 0.81
- 21 16
- 17 13
- 29 40
- 20 14
- 31 27
- 5 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 5 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 15 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 3
- 97 Tấn công 88
- 61 Tấn công nguy hiểm 29
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 15
- 393 Chuyền bóng 419
- 15 Phạm lỗi 6
- 4 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 9
- 5 Beat 15
- 22 Quả ném biên 20
- 0 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 11 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 23 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Eibar vs Racing Santander đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 7 | Phạt góc | 4.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 15.5 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 48% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Eibar Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Racing Santander
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 6
- 17
- 15
- 10
- 13
- 22
- 18
- 20
- 23
- 22
- 21
- 11
- 17
- 8
- 12
- 26
- 17
- 11
- 12
- 17
- 23
- 23
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eibar (67 Trận đấu) | Racing Santander (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 2 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 7 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 5 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 9 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 4 | 8 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
