Sự kiện chính
34'
Pejino
Jorge Cabello 36'
Hugo Novoa Ramos
Toni Tamarit 46'
57'
64'
Estanis Pedrola
Taisei Miyashiro 64'
Kirian Rodriguez Concepcion
Lorenzo Amatucci
Siren Balde
Alberto Mari 68'
Javier Hernandez 72'
74'
Victor Alvarez Rozada
Marvin Olawale Akinlabi Park
Martin Pascual
Fernando Medrano 77'
82'
Iker Bravo Solanilla
Pejino
Aaron Martin Luis
Rafel Bauza 85'
Iker Varela
Carlos Fernandez Luna 85'
Silvi Clua 89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 3 8
- 3 9
- 52 59
- 0.33 1.11
- 0.13 1.02
- 0.2 0.09
- 0.33 1.11
- 0.94 0.93
- 13 28
- 14 25
- 36 42
- 16 17
- 38 22
- 3 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 7
- 68 Tấn công 138
- 31 Tấn công nguy hiểm 75
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 19
- 256 Chuyền bóng 575
- 19 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 10
- 5 Beat 7
- 21 Quả ném biên 22
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 8 Challenge 11
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 13 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Mirandes vs Las Palmas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.8 | Phạt góc | 4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 16 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 37.3% | TL kiểm soát bóng | 63.7% | 41.9% | TL kiểm soát bóng | 57.1% |
Mirandes Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Las Palmas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 13
- 18
- 13
- 29
- 20
- 18
- 20
- 2
- 20
- 18
- 16
- 18
- 12
- 13
- 16
- 10
- 12
- 10
- 14
- 18
- 24
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mirandes (70 Trận đấu) | Las Palmas (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 3 | 1 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
