Sự kiện chính
22'
31'
Marcelo Exposito Jimenez 45'
Pablo Manuel Galdames
Marcelo Exposito Jimenez 46'
46'
Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki
Manuel Sanchez Garcia 46'
Aisar Ahmed
Aboubacar Bassinga
David Gonzalez Ballesteros
Fermin Garcia 63'
Oier Luengo 68'
Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
Iago Cordoba Kerejeta 71'
Kevin Appin
Mario Gonzalez Gutier 71'
73'
Youness Lachhab 81'
Yann Bodiger
Youness Lachhab 81'
Konrad de la Fuente
Kialy Abdoul Kone
Florian Miguel
Brais Martínez 81'
88'
Jose Angel Gomez Campana
Marino Illescas 90'
Aisar Ahmed
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 0
- 3 3
- 5 2
- 48 59
- 0.81 0.65
- 0.8 0.51
- 0.01 0.13
- 0.81 0.65
- 0.63 0.63
- 16 13
- 27 14
- 33 44
- 15 15
- 22 30
- 8 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 5
- 3 Sút cầu môn 1
- 86 Tấn công 97
- 57 Tấn công nguy hiểm 51
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 15
- 418 Chuyền bóng 416
- 15 Phạm lỗi 6
- 6 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 6
- 6 Beat 13
- 18 Quả ném biên 18
- 12 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 29 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Burgos CF vs AD Ceuta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0 | Mất bàn | 3.7 | 0.6 | Mất bàn | 2.4 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 51% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
Burgos CF Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng AD Ceuta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 24
- 14
- 17
- 21
- 19
- 14
- 12
- 19
- 4
- 21
- 21
- 16
- 10
- 6
- 18
- 25
- 22
- 22
- 20
- 9
- 10
- 19
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burgos CF (73 Trận đấu) | AD Ceuta (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 12 | 6 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 8 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 11 | 3 | 7 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
