Sự kiện chính
10'
10'
Guillermo Rosas Alonso
Kevin Vazquez Comesana
Suleiman Camara 16'
35'
Jonathan Dubasin
Andres Martin Garcia 41'
Peio Canales
Suleiman Camara 57'
Damian Rodriguez Sousa
Maguette Gueye 57'
Pablo Ramon Parra
Facundo Gonzalez 60'
68'
Jonathan Dubasin 76'
Jesus Bernal
Justin Smith 76'
Dani Queipo
Campos Gaspar
Jorge Salinas
Mario Garcia 80'
Asier Villalibre
Giorgi Guliashvili 80'
85'
Miguel Conde
Jonathan Dubasin 90'
Allexandre Corredera Alardi 90'
Gustavo Puerta 90'
90'
Asier Villalibre(Reason:Goal confirmed) 90'
Inigo Vicente 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 0 1
- 7 13
- 3 2
- 52 48
- 1.81 2.08
- 0.68 1.06
- 1.14 0.24
- 1.81 1.3
- 2.38 1.42
- 28 42
- 13 19
- 31 36
- 21 12
- 32 15
- 3 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 4 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 15
- 7 Sút cầu môn 5
- 79 Tấn công 123
- 41 Tấn công nguy hiểm 57
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 366 Chuyền bóng 458
- 16 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 6
- 3 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 14
- 4 Beat 5
- 18 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 14
- 6 Challenge 6
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 17 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Racing Santander vs Sporting Gijon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.3 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 39% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 47.1% |
Racing Santander Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Sporting Gijon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 18
- 17
- 13
- 17
- 9
- 16
- 18
- 23
- 9
- 17
- 30
- 21
- 15
- 5
- 10
- 13
- 17
- 10
- 20
- 26
- 7
- 23
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing Santander (75 Trận đấu) | Sporting Gijon (73 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 7 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 7 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 5 | 9 |
Cập nhật 02/04/2026 07:00
