Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 5
- 12 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 4
- 79 Tấn công 87
- 38 Tấn công nguy hiểm 40
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 16 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 3
Dữ liệu đội bóng vs SD Ejea đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 11 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 2.7 | Phạt góc | 7 | 4.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 | 13.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 49% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng SD Ejea
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 13
- 14
- 21
- 11
- 16
- 5
- 13
- 17
- 21
- 31
- 16
- 9
- 11
- 6
- 16
- 23
- 11
- 18
- 26
- 13
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (22 Trận đấu) | SD Ejea (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 4 | 9 |
Cập nhật 16/02/2026 05:24
