Sự kiện chính
47'
56'
70'
90'
Benat Larrea 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 15 Sút bóng 14
- 6 Sút cầu môn 6
- 128 Tấn công 129
- 98 Tấn công nguy hiểm 75
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 18 Đá phạt trực tiếp 21
- 10 Phạm lỗi 13
- 11 Việt vị 3
Dữ liệu đội bóng Eibar B vs CD Basconia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 6.6 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12 | 13.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 56.5% |
Eibar B Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng CD Basconia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 5
- 25
- 5
- 22
- 27
- 11
- 23
- 2
- 23
- 22
- 14
- 17
- 0
- 8
- 19
- 17
- 13
- 17
- 13
- 17
- 16
- 22
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eibar B (58 Trận đấu) | CD Basconia (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 1 | 3 |
Cập nhật 16/02/2026 05:28
