Sự kiện chính
21'
21'
Julio Gracia Maroto A.
24'
Maroto A.
27'
28'
50'
63'
73'
80'
86'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 2
- 20 Sút bóng 9
- 10 Sút cầu môn 2
- 110 Tấn công 101
- 36 Tấn công nguy hiểm 21
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 15 Đá phạt trực tiếp 25
- 24 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng CDA Navalcarnero vs CF Intercity đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 18 | Phạm lỗi | 15.7 | 15.6 | Phạm lỗi | 17.2 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 44.6% |
CDA Navalcarnero Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng CF Intercity
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 14
- 16
- 7
- 16
- 21
- 11
- 9
- 13
- 17
- 20
- 29
- 11
- 15
- 21
- 10
- 21
- 10
- 11
- 10
- 11
- 21
- 19
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CDA Navalcarnero (56 Trận đấu) | CF Intercity (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 1 | 1 |
Cập nhật 16/02/2026 05:29
