Sự kiện chính
33'
39'
63'
78'
80'
Ilies Hassaine 83'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 8
- 8 Sút cầu môn 5
- 107 Tấn công 78
- 70 Tấn công nguy hiểm 43
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 20 Đá phạt trực tiếp 13
- 12 Phạm lỗi 19
- 1 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng vs CD Colonia Moscardo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.4 | Mất bàn | 1.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 4 | 4.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 14 | 15.9 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 56.2% | TL kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng CD Colonia Moscardo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 2
- 9
- 10
- 15
- 32
- 18
- 13
- 18
- 10
- 27
- 29
- 15
- 8
- 18
- 15
- 6
- 12
- 12
- 20
- 31
- 18
- 15
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (60 Trận đấu) | CD Colonia Moscardo (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 9 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 9 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 23:28
