Sự kiện chính
Martinez B. 5'
9'
27'
Alba Redondo(Reason:Penalty awarded)
Estefa 28'
30'
Sandie Toletti 31'
Santiago I.
Yannel 45'
48'
50'
Alba Redondo(Reason:Goal confirmed) 63'
Garcia S.
Alvarez A. 79'
89'
Cristobal S.
Kuki 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 4 18
- 4 4
- 42 53
- 0.61 2.97
- 0.68 3.52
- 7 36
- 14 16
- 36 37
- 6 16
- 27 19
- 3 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 5 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 22
- 2 Sút cầu môn 9
- 90 Tấn công 105
- 34 Tấn công nguy hiểm 50
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 9
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 257 Chuyền bóng 597
- 13 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 4
- 6 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng 8
- 6 Beat 12
- 15 Quả ném biên 20
- 0 Woodwork 2
- 6 Challenge 5
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 21 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Alhama CF (w) vs Real Madrid (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 2.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 4 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 7.3 | 0 | Phạm lỗi | 7.2 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 68.3% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 58.2% |
Alhama CF (w) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Real Madrid (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 9
- 10
- 30
- 18
- 11
- 10
- 11
- 10
- 24
- 34
- 4
- 12
- 13
- 12
- 13
- 21
- 17
- 19
- 21
- 21
- 30
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alhama CF (w) (0 Trận đấu) | Real Madrid (w) (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 9 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 23:19
