Sự kiện chính
15'
Agirrezabala A.
31'
Claire Lavogez(Reason:Penalty awarded) 35'
Fernandez P.
Zubieta M. 61'
67'
Florentino C. 67'
Lucía Rodríguez(Reason:Card changed) 73'
Fernandez P.
Oguiza I. 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 1
- 2 9
- 3 2
- 40 58
- 0.19 1.69
- 0.06 1.59
- 7 22
- 11 10
- 28 40
- 12 18
- 23 27
- 3 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 5 Sút bóng 11
- 1 Sút cầu môn 6
- 85 Tấn công 111
- 37 Tấn công nguy hiểm 51
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 17
- 356 Chuyền bóng 456
- 18 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 12
- 1 Beat 5
- 37 Quả ném biên 28
- 16 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 16 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Athletic Club Bibao (w) vs Real Sociedad (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 6.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 5.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 8.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 63.7% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 61.9% |
Athletic Club Bibao (w) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Real Sociedad (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 17
- 2
- 4
- 16
- 24
- 18
- 19
- 13
- 17
- 32
- 17
- 20
- 17
- 16
- 11
- 12
- 8
- 16
- 14
- 18
- 29
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Athletic Club Bibao (w) (30 Trận đấu) | Real Sociedad (w) (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 21:44
