Sự kiện chính
22'
Max Brandt 31'
Leon Dajaku 45'
47'
Lukas Scepanik 58'
Jonathan Meier 72'
75'
78'
Gianluca Gaudino
Lucas Roser 79'
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 4
- 88 Tấn công 103
- 41 Tấn công nguy hiểm 50
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 16 Đá phạt trực tiếp 20
- 16 Phạm lỗi 14
- 4 Việt vị 2
- 22 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng SSV Ulm 1846 vs Alemannia Aachen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.7 | Mất bàn | 2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 9 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 3 | 6.1 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 11.4 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
SSV Ulm 1846 Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Alemannia Aachen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 12
- 13
- 26
- 24
- 14
- 26
- 6
- 8
- 20
- 24
- 22
- 20
- 10
- 15
- 10
- 8
- 16
- 17
- 19
- 15
- 14
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SSV Ulm 1846 (23 Trận đấu) | Alemannia Aachen (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 7 | 6 |
Cập nhật 16/02/2026 07:00
